元身 yuán shēn · nguyên thân Hán Việt: nguyên thân · Pinyin: yuán shēn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 身 (thân)Pinyinyuán shēnHán Việtnguyên thânCấu tạo元 + 身 · nguyên + thân nghĩa thành phần: nguyên + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓美德之身。Tân Hoa Tự Điển 1.谓美德之身。