元輔 yuán fǔ · nguyên phụ Hán Việt: nguyên phụ · Pinyin: yuán fǔ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 輔 (phụ)Pinyinyuán fǔHán Việtnguyên phụCấu tạo元 + 輔 · nguyên + phụ nghĩa thành phần: nguyên + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重臣; 专指宰相。Tân Hoa Tự Điển 1.重臣。 2.专指宰相。