元造 yuán zào · nguyên tạo Hán Việt: nguyên tạo · Pinyin: yuán zào Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 造 (tạo)Pinyinyuán zàoHán Việtnguyên tạoCấu tạo元 + 造 · nguyên + tạo nghĩa thành phần: nguyên + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造化,上天。亦借指天子或朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.造化,上天。亦借指天子或朝廷。