元遶 yuán rào · nguyên nhiễu Hán Việt: nguyên nhiễu · Pinyin: yuán rào Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 遶 (nhiễu)Pinyinyuán ràoHán Việtnguyên nhiễuCấu tạo元 + 遶 · nguyên + nhiễu nghĩa thành phần: nguyên + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻在言语﹑义理上兜圈子。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在言语﹑义理上兜圈子。