元遶

yuán rào nguyên nhiễu

Hán Việt: nguyên nhiễu · Pinyin: yuán rào

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在言语﹑义理上兜圈子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在言语﹑义理上兜圈子。