元邈

yuán miǎo nguyên mạc

Hán Việt: nguyên mạc · Pinyin: yuán miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓时间悠远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时间悠远。