元酒

yuán jiǔ nguyên tửu

Hán Việt: nguyên tửu · Pinyin: yuán jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即玄酒。古代祭祀时当酒用的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即玄酒。古代祭祀时当酒用的水。