元醮 yuán jiào · nguyên tiếu Hán Việt: nguyên tiếu · Pinyin: yuán jiào Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 醮 (tiếu)Pinyinyuán jiàoHán Việtnguyên tiếuCấu tạo元 + 醮 · nguyên + tiếu nghĩa thành phần: nguyên + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上元节举行的祭神仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.上元节举行的祭神仪式。