元鈞 yuán jūn · nguyên quân Hán Việt: nguyên quân · Pinyin: yuán jūn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 鈞 (quân)Pinyinyuán jūnHán Việtnguyên quânCấu tạo元 + 鈞 · nguyên + quân nghĩa thành phần: nguyên + quân