元闢 yuán pì · nguyên tịch Hán Việt: nguyên tịch · Pinyin: yuán pì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 闢 (tịch)Pinyinyuán pìHán Việtnguyên tịchCấu tạo元 + 闢 · nguyên + tịch nghĩa thành phần: nguyên + tịch