元閒

yuán xián nguyên gian

Hán Việt: nguyên gian · Pinyin: yuán xián

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"元间"。亦作"元间"; 即玄间。天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"元间"。亦作"元间"。 2.即玄间。天空。