元陰 yuán yīn · nguyên âm Hán Việt: nguyên âm · Pinyin: yuán yīn Tổng quan nguyên âm Cấu tạo: 元 (nguyên) + 陰 (âm)Pinyinyuán yīnHán Việtnguyên âmCấu tạo元 + 陰 · nguyên + âm nghĩa thành phần: nguyên + âm Nghĩa ViệtCihui nguyên âm