元音

yuán yīn nguyên âm

Hán Việt: nguyên âm · Pinyin: yuán yīn

Tổng quan

nguyên âm

Cấu tạo: (nguyên) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên âm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.發音時氣流不受阻者稱為「元音」,可自成音。國音字母ㄚ、ㄛ、ㄜ、ㄝ等均屬之。相對於輔音而言。 2.書名。明孫原理編,十二卷,元人詩的總集。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯正而完美的声音。常用以指诗歌; 音素的一类。声带颤动,气流在口腔的通路上不受到阻碍而发出的声音。如普通话语音的a﹑o﹑e﹑i﹑u等。亦称"母音"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯正而完美的声音。常用以指诗歌。 2.音素的一类。声带颤动,气流在口腔的通路上不受到阻碍而发出的声音。如普通话语音的a﹑o﹑e﹑i﹑u等。亦称"母音"。

Eng

  • CC-CEDICT vowel
  • Cihui vowel