元魁 yuán kuí · nguyên khôi Hán Việt: nguyên khôi · Pinyin: yuán kuí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 魁 (khôi)Pinyinyuán kuíHán Việtnguyên khôiCấu tạo元 + 魁 · nguyên + khôi nghĩa thành phần: nguyên + khôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殿试第一名,即状元。Tân Hoa Tự Điển 1.殿试第一名,即状元。