元默 yuán mò · nguyên mặc Hán Việt: nguyên mặc · Pinyin: yuán mò Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 默 (mặc)Pinyinyuán mòHán Việtnguyên mặcCấu tạo元 + 默 · nguyên + mặc nghĩa thành phần: nguyên + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄默。谓沉静无为。Tân Hoa Tự Điển 1.玄默。谓沉静无为。