元龍
nguyên long
Hán Việt: nguyên long · Pinyin: yuán lóng
Tổng quan
người đã đạt đạo | hoàng đế
Nghĩa
Việt
- Cihui người đã đạt đạo | hoàng đế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道教语。犹元阳。道教对"得道"的别称; 指皇帝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。犹元阳。道教对"得道"的别称。 2.指皇帝。
Eng
- CC-CEDICT one that has achieved the way|emperor
- Cihui one that has achieved the way; emperor