兄弟倆

huynh đệ lưỡng

Hán Việt: huynh đệ lưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hai anh em.☸

Eng

  • Cihui 兄弟倆 iōng-dì liǎ n. two brothers