兄弟會

xiōng dì huìhuynh đệ hội

Hán Việt: huynh đệ hội · Pinyin: xiōng dì huì

Tổng quan

hội nam sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種志願團體會員組織,通常具有互助的功能。

Cấu tạo: 兄 (huynh) + 弟 (đệ) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội anh em
  • Google Alex v6 huynh đệ hội
  • Tần suất từ tình anh em, phường hội, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học
  • Tần suất từ hội nam sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種志願團體會員組織,通常具有互助的功能。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frat

Eng

  • Cihui fraternity
  • Tần suất từ fraternity

Đức

  • Handedict Burschenschaft, Bruderschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄弟倆 · 兄弟的 · 兄弟鬩牆 · 兄弟阋墙 · 兄弟 · 兄弟之交 · 兄弟似地 · 兄弟似的