兄弟會

xiōng dì huì huynh đệ hội

Hán Việt: huynh đệ hội · Pinyin: xiōng dì huì

Tổng quan

hội nam sinh

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội nam sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種志願團體會員組織,通常具有互助的功能。

Eng

  • CC-CEDICT fraternity
  • Cihui fraternity