兄弟的
huynh đệ đích
Hán Việt: huynh đệ đích
Tổng quan
anh em, như anh em, anh em (thuộc) anh em, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín
Nghĩa
Việt
- Cihui anh em, như anh em, anh em (thuộc) anh em, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín
Hán Việt: huynh đệ đích
anh em, như anh em, anh em (thuộc) anh em, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín