充事 chōng shì · sung sự Hán Việt: sung sự · Pinyin: chōng shì Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 事 (sự)Pinyinchōng shìHán Việtsung sựCấu tạo充 + 事 · sung + sự nghĩa thành phần: sung + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凑合使用。Tân Hoa Tự Điển 1.凑合使用。