充份 chōng fèn · sung phân Hán Việt: sung phân · Pinyin: chōng fèn Tổng quan đầy đủ Cấu tạo: 充 (sung) + 份 (phân)Pinyinchōng fènHán Việtsung phânCấu tạo充 + 份 · sung + phân nghĩa thành phần: sung + phân Nghĩa ViệtCihui đầy đủMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"充分"。