充仿 sung phảng Hán Việt: sung phảng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 仿 (phảng)Hán Việtsung phảngCấu tạo充 + 仿 · sung + phảng nghĩa thành phần: sung + phảng Nghĩa EngCihui 充仿 hōngfǎng v. pretend to be (sb./sth. else); pass sb./sth. off as