充位

chōng wèi sung vị

Hán Việt: sung vị · Pinyin: chōng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?位"; 谓徒居其位,无所建树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?位"。 2.谓徒居其位,无所建树。