充側 chōng cè · sung trắc Hán Việt: sung trắc · Pinyin: chōng cè Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 側 (trắc)Pinyinchōng cèHán Việtsung trắcCấu tạo充 + 側 · sung + trắc nghĩa thành phần: sung + trắc