充備

chōng bèisung bị

Hán Việt: sung bị · Pinyin: chōng bèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参预; 充当。 2.充满; 具备。

Cấu tạo: 充 (sung) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy đủ

Eng

  • JMdict completion
  • JMdict perfection

ja

  • JMdict 充備(じゅうび)

Từ liên quan

Gần nghĩa

備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注