充備

chōng bèi sung bị

Hán Việt: sung bị · Pinyin: chōng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầy đủ không thiếu xót gì. sung bị sung bị ☆Đầy đủ không thiếu xót gì.

ja

  • JMdict completion|perfection