充入 chōng rù · sung nhập Hán Việt: sung nhập · Pinyin: chōng rù Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 入 (nhập)Pinyinchōng rùHán Việtsung nhậpCấu tạo充 + 入 · sung + nhập nghĩa thành phần: sung + nhập