充養 chōng yǎng · sung dưỡng Hán Việt: sung dưỡng · Pinyin: chōng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 養 (dưỡng)Pinyinchōng yǎngHán Việtsung dưỡngCấu tạo充 + 養 · sung + dưỡng nghĩa thành phần: sung + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹供养。Tân Hoa Tự Điển 1.犹供养。