充鑿

chōng záo sung tạc

Hán Việt: sung tạc · Pinyin: chōng záo

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塞入榫眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.塞入榫眼。