充列 chōng liè · sung liệt Hán Việt: sung liệt · Pinyin: chōng liè Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 列 (liệt)Pinyinchōng lièHán Việtsung liệtCấu tạo充 + 列 · sung + liệt nghĩa thành phần: sung + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言忝列。担任要职的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言忝列。担任要职的谦词。