充勇 chōng yǒng · sung dũng Hán Việt: sung dũng · Pinyin: chōng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 勇 (dũng)Pinyinchōng yǒngHán Việtsung dũngCấu tạo充 + 勇 · sung + dũng nghĩa thành phần: sung + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓充满勇气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓充满勇气。