充歷 chōng lì · sung lịch Hán Việt: sung lịch · Pinyin: chōng lì Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 歷 (lịch)Pinyinchōng lìHán Việtsung lịchCấu tạo充 + 歷 · sung + lịch nghĩa thành phần: sung + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言历任。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言历任。