充厭 chōng yàn · sung yếm Hán Việt: sung yếm · Pinyin: chōng yàn Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 厭 (yếm)Pinyinchōng yànHán Việtsung yếmCấu tạo充 + 厭 · sung + yếm nghĩa thành phần: sung + yếm