充壯

chōng zhuàng sung tráng

Hán Việt: sung tráng · Pinyin: chōng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 健壮;充沛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.健壮;充沛。