充壯 chōng zhuàng · sung tráng Hán Việt: sung tráng · Pinyin: chōng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 壯 (tráng)Pinyinchōng zhuàngHán Việtsung trángCấu tạo充 + 壯 · sung + tráng nghĩa thành phần: sung + tráng