充備

chōng bèi sung bị

Hán Việt: sung bị · Pinyin: chōng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参预;充当; 充满;具备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参预;充当。 2.充满;具备。