充多 chōng duō · sung đa Hán Việt: sung đa · Pinyin: chōng duō Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 多 (đa)Pinyinchōng duōHán Việtsung đaCấu tạo充 + 多 · sung + đa nghĩa thành phần: sung + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多。Tân Hoa Tự Điển 1.众多。