充好漢 chōng hǎo hàn · sung hảo hán Hán Việt: sung hảo hán · Pinyin: chōng hǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 好 (hảo) + 漢 (hán)Pinyinchōng hǎo hànHán Việtsung hảo hánCấu tạo充 + 好 + 漢 · sung + hảo + hán nghĩa thành phần: sung + hảo + hán Nghĩa EngCihui 充好漢 hōng hǎohàn v.o. play the hero