充屈 chōng qū · sung khuất Hán Việt: sung khuất · Pinyin: chōng qū Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 屈 (khuất)Pinyinchōng qūHán Việtsung khuấtCấu tạo充 + 屈 · sung + khuất nghĩa thành phần: sung + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁结貌; 充诎。Tân Hoa Tự Điển 1.郁结貌。 2.充诎。