充幹

chōng gàn sung cán

Hán Việt: sung cán · Pinyin: chōng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹强大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹强大。