充幹 chōng gàn · sung cán Hán Việt: sung cán · Pinyin: chōng gàn Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 幹 (cán)Pinyinchōng gànHán Việtsung cánCấu tạo充 + 幹 · sung + cán nghĩa thành phần: sung + cán