充廣

chōng guǎng sung quảng

Hán Việt: sung quảng · Pinyin: chōng guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扩充。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扩充。