充廬 chōng lú · sung lư Hán Việt: sung lư · Pinyin: chōng lú Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 廬 (lư)Pinyinchōng lúHán Việtsung lưCấu tạo充 + 廬 · sung + lư nghĩa thành phần: sung + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹充朝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹充朝。