充應 chōng yīng · sung ứng Hán Việt: sung ứng · Pinyin: chōng yīng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 應 (ứng)Pinyinchōng yīngHán Việtsung ứngCấu tạo充 + 應 · sung + ứng nghĩa thành phần: sung + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充差应役。Tân Hoa Tự Điển 1.充差应役。