充忍

chōng rěn sung nhẫn

Hán Việt: sung nhẫn · Pinyin: chōng rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (nhẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充仞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充仞。