充房 chōng fáng · sung phòng Hán Việt: sung phòng · Pinyin: chōng fáng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 房 (phòng)Pinyinchōng fángHán Việtsung phòngCấu tạo充 + 房 · sung + phòng nghĩa thành phần: sung + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满屋。Tân Hoa Tự Điển 1.满屋。