充拓 chōng tuò · sung thác Hán Việt: sung thác · Pinyin: chōng tuò Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 拓 (thác)Pinyinchōng tuòHán Việtsung thácCấu tạo充 + 拓 · sung + thác nghĩa thành phần: sung + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扩充开拓。Tân Hoa Tự Điển 1.扩充开拓。