充擴 chōng kuò · sung khoách Hán Việt: sung khoách · Pinyin: chōng kuò Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 擴 (khoách)Pinyinchōng kuòHán Việtsung khoáchCấu tạo充 + 擴 · sung + khoách nghĩa thành phần: sung + khoách