充朝

chōng cháo sung triêu

Hán Việt: sung triêu · Pinyin: chōng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充满朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充满朝廷。