充棟

chōng dòng sung đống

Hán Việt: sung đống · Pinyin: chōng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容藏书﹑著述之富,可以堆满屋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容藏书﹑著述之富,可以堆满屋子。