充棟 chōng dòng · sung đống Hán Việt: sung đống · Pinyin: chōng dòng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 棟 (đống)Pinyinchōng dòngHán Việtsung đốngCấu tạo充 + 棟 · sung + đống nghĩa thành phần: sung + đống