充楞 chōng léng · sung lăng Hán Việt: sung lăng · Pinyin: chōng léng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 楞 (lăng)Pinyinchōng léngHán Việtsung lăngCấu tạo充 + 楞 · sung + lăng nghĩa thành phần: sung + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装傻。Tân Hoa Tự Điển 1.装傻。